fishing season

fishing season

The fishing season begins on the first of May.

Định nghĩa

Danh từ: Mùa đánh bắt , khoảng thời gian trong năm việc đánh bắt được phép thực hiện theo quy định pháp luật.

dụ sử dụng
  • (Mùa đánh bắt bắt đầu vào tháng kết thúc vào tháng Chín.)
  • (Trong mùa đánh bắt , nhiều người câu đổ đến các con sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in fishing season": đang trong mùa đánh bắt .

    • We are lucky to be here in fishing season. (Chúng ta may mắn khi ở đây vào mùa đánh bắt .)
  • "to close the fishing season": đóng cửa mùa đánh bắt .

    • The government decided to close the fishing season early due to overfishing. (Chính phủ quyết định đóng cửa mùa đánh bắt sớm do đánh bắt quá mức.)
Biến thể từ gần giống
  • Fishing (danh từ): hoạt động đánh bắt .

    • Fishing is a popular hobby. (Đánh bắt một sở thích phổ biến.)
  • Season (danh từ): mùa trong năm.

    • The rainy season lasts for months. (Mùa mưa kéo dài nhiều tháng.)
Từ đồng nghĩa
  • Angling period: thời kỳ câu (thường dùng trong ngữ cảnh thể thao hoặc giải trí).
  • Harvest time for fish: thời gian thu hoạch .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "fishing season". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "to go fishing" (đi câu ) để tạo ngữ cảnh: - They go fishing every weekend during fishing season. (Họ đi câu mỗi cuối tuần trong mùa đánh bắt .)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "fishing season". Tuy nhiên, có thể tham khảo thành ngữ liên quan đến "fishing": - "Fish out of water": lạc lõng, không thoải mái. - He felt like a fish out of water at the party. (Anh ấy cảm thấy lạc lõng tại bữa tiệc.)